Thứ Tư, Tháng Tư 24, 2024

"Quả Mận" trong Tiếng Anh là gì: Định Nghĩa & Ví dụ.

Bài Viết Nổi bật

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường gặp phải rất nhiều loại trái cây khác nhau. Mỗi loại đều có những cách gọi riêng tùy thuộc vào vùng miền. Vậy trong tiếng Anh, từ “quả mận” được gọi là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết này nhé!

1. Định nghĩa trong tiếng Anh

  • Định nghĩa: “Quả mận” trong tiếng Anh được dịch là “Plum”.
  • Phát âm: Plum /plʌm/.
  • Loại từ: Danh từ.

Quả Mận
Quả Mận – tên tiếng Anh là Plum

Quả mận, hay còn được gọi là mận bắc (danh pháp khoa học: Prunus salicina), là một loài cây rụng lá nhỏ bản địa tại miền bắc Việt Nam và Trung Quốc thuộc Chi Mận mơ. Nó cũng được trồng trong các vườn cây ăn quả ở miền bắc Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản, Hoa Kỳ và Úc.

Với khả năng thích nghi tốt, mận là một trong những cây ăn quả có giá trị cao, vì nó không quá đặc biệt về loại đất và khá chịu sự tác động của sương giá mùa xuân.

Quả mận thường được sử dụng để làm thức ăn và đồ uống có giá trị dinh dưỡng cao, như bánh mận (plum cake), nước ép mận (plum juice), bánh pudding mận (plum pudding), và các loại salad rau củ.

2. Cách sử dụng từ trong tiếng Anh

“Plum” hay “quả mận” trong tiếng Anh và tiếng Việt đều là danh từ. Chúng có thể đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ:

  • “Plum is a good fruit of Vietnam.” (Mận là một loại quả rất tốt của Việt Nam.)
  • “Marry prepared a party, she used the plum juice for children and red wine for us.” (Marry đã chuẩn bị một bữa tiệc, cô ấy dùng nước ép mận cho bọn trẻ và rượu vang đỏ cho chúng tôi.)
  • “The plum cake is so delicious, I always choose it in the menu for dinner.” (Bánh mận rất ngon đấy, tôi luôn chọn nó trong thực đơn cho bữa tối.)

Quả Mận
Quả mận bắc có hương vị rất đặc biệt

3. Các ví dụ Anh – Việt

Ví dụ:

  • “If you don’t like the apple, you can buy the plum in the opposite cart.” (Nếu bạn không thích táo thì bạn có thể mua mận ở kệ hàng đối diện.)
  • “Nick sat munching on a plum in the garden.” (Nick đang ngồi ăn mận trong vườn.)
  • “That plum tree yields plenty of plums.” (Cây mận đó cho ra rất nhiều quả.)
  • “The plums made a bulge in his pocket.” (Những quả mận đã làm phình ra túi áo anh ấy.)
  • “Each plum was individually wrapped in paper.” (Mỗi quả mận được gói riêng trong túi giấy.)

4. Một số cụm từ thông dụng về quả mận trong tiếng Anh

  • Plum cake: Bánh mận.
  • Plum juice: Nước ép mận.

Liên quan đến từ “plum”, ngoài là một danh từ chỉ quả mận tươi, nó còn có một thành ngữ liên quan, đó là cụm từ “a plum job” (công việc tốt, nhàn hạ, được trả lương cao và đáng có).

Ví dụ:

  • “Michel got a plum job in a technology company.” (Michel tìm được một công việc rất tốt trong một công ty công nghệ.)
  • “How did you manage to get such a plum job?” (Bạn xoay sở như thế nào để có một công việc tốt vậy?)

Bài viết hy vọng sẽ giúp bạn có thêm kiến thức về từ “quả mận” trong tiếng Anh và áp dụng nó vào giao tiếp và viết tiếng Anh một cách tự tin. Chúc bạn học tập tốt!

Viện sinh thái và bảo vệ công trình

Bài Viết Mới

Hit Club, cổng game chơi bài đổi thưởng, đã trở lại với cộng đồng mạng vào tháng 12/2018 sau...

More Articles Like This