Thứ Ba, Tháng Năm 21, 2024

Các từ kiêng kị và từ chửi thề

Bài Viết Nổi bật

Nếu bạn từng học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã biết rằng có những từ được coi là “nguy hiểm” hoặc “thiêng” và chỉ được sử dụng trong một số tình huống nhất định. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các từ kiêng kỵ và từ chửi thề trong tiếng Anh.

Giới thiệu

Trong nhiều ngôn ngữ khác nhau, có những từ được xem là nguy hiểm, thiêng, ma thuật hoặc chướng tai và chỉ được sử dụng trong những tình huống nhất định. Ví dụ, ở một số bộ lạc ở Châu Phi, tên của người tù trưởng đã chết không được phép nói ra. Trong một số nền văn hóa, các từ liên quan đến niềm tin tôn giáo chỉ được sử dụng trong những tình huống mang tính tôn giáo hoặc chỉ được sử dụng bởi các tu sĩ. Các từ thuộc loại này được gọi là từ kiêng kỵ.

Tiếng Anh có ba nhóm từ và ngữ kiêng kỵ chính:

  • Một số từ liên quan đến Thiên Chúa giáo được xem là thiêng liêng bởi một số người. Những người này chỉ dùng những từ như vậy trong ngữ cảnh trang trọng và tôn kính và họ có thể phẫn nộ với việc sử dụng những từ này một cách tùy tiện.

  • Các từ nhất định liên quan đến các hoạt động tình dục và những bộ phận trên cơ thể được xem là chướng tai. Trong ngôn ngữ lịch sự và trang trọng, người ta thường tránh dùng những từ này hoặc thay thế chúng bằng những từ và nhóm từ khác.

  • Một số từ đề cập đến sự bài tiết của cơ thể và những bộ phận khác cũng được xem là “bẩn” hay “chướng tai”. Chúng thường được thay thế bằng những từ lịch sự hơn với nghĩa tương tự.

Các từ kiêng kỵ thường được dùng khi người ta muốn bày tỏ sự xúc động mạnh mẽ bằng những ngôn ngữ “mạnh”. Điều này được gọi là “chửi thề”. Tuy nhiên, chúng ta cần cẩn thận khi sử dụng các từ này vì không phải ai cũng sẽ đồng ý với việc sử dụng những từ này và trong những tình huống nào. Vì vậy, chúng ta cần biết sử dụng các từ này một cách thận trọng.

Các từ kiêng kỵ

Dưới đây là một số từ kiêng kỵ thông dụng trong tiếng Anh, kèm theo giải thích nghĩa đen của chúng:

  • Từ kiêng kỵ: damn (quỷ tha ma bắt), hell (địa ngục), blast (trời đánh thánh vật), God (trời ơi), Jesus (Chúa ơi), Christ (Chúa ơi)
  • Từ kiêng kỵ liên quan đến các bộ phận trên cơ thể: arse (mông), ass (hậu môn), asshole (hậu môn), balls (tinh hoàn), cock (dương vật), dick (dương vật), prick (dương vật), tits (vú), cunt (âm vật)
  • Từ kiêng kỵ liên quan đến hoạt động tình dục: fuck (giao hợp), wank (thủ dâm), bugger (quan hệ hậu môn với người hoặc động vật), come (lên đỉnh), bitch (chó cái), whore (gái điếm), bastard (những đứa con hoang)
  • Từ kiêng kỵ liên quan đến phòng vệ sinh: piss (tiểu tiện), shit (phân), crap (phân), fart (đánh rắm)

Các từ kiêng kỵ này được sử dụng theo ngữ cảnh và có độ mạnh khác nhau. Chúng có thể dùng như từ chửi thề hoặc dùng để diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ.

Từ chửi thề

Tất cả các từ được liệt kê ở trên và một số từ khác được dùng để chửi thề. Ý nghĩa của từ chửi thề luôn khác nhau theo nghĩa đen. Ví dụ, từ “fuck” có thể được dùng để diễn tả hành động giao hợp hoặc dùng như từ chửi thề. Ý nghĩa của một từ chửi thề có thể thay đổi theo ngữ pháp của nó.

Các từ chửi thề có thể được sử dụng theo các cách khác nhau, ví dụ như để diễn tả sự bực tức, ngạc nhiên, từ chối, phản đối và nhiều loại cảm xúc khác.

Dưới đây là một số nhóm từ chửi thề thông dụng nhất:

  • Lời kêu lên vì khó chịu, bực mình: damn, hell, bugger, blast, God, Jesus, shit, God damn, Christ/Jesus Christ
  • Lời la lên vì ngạc nhiên: My God, Jesus Christ, God damn, well, I’ll be damned, Son of a bitch
  • Câu hỏi ngạc nhiên: Who/What/Why…the hell…?, Who/What/Why…the fuck…?
  • Lời lăng mạ (danh từ): Bastard, shit, son of a bitch, fart, sod, asshole, prick, bugger, motherfucker, fucker, wanker, cocksucker, cunt, bitch, dickhead
  • Lời lăng mạ (imperative verb + object): Damn, blast, sod, bugger, fuck, screw
  • Câu chửi đuổi đi: Fuck off, bugger off, piss off, sod off
  • Cách biểu lộ ý bất cần: I don’t/couldn’t give a damn/shit/fuck… a bugger, balls to…!, stuff it (up your arse), bollocks
  • Lời từ chối/phản đối thô bạo/lời phản kháng: (I’ll be) damned/fucked if I will!, get stuffed, balls!, stuff it (up your ass), bollocks!
  • Tính từ/trạng từ nhấn mạnh: damn(ed), goddam, blasted, fucking, bloody, sodding, bleeding

Các từ chửi thề có thể có nghĩa linh tinh và thay đổi theo ngữ pháp.

Cuối cùng, chúng ta cần nhớ rằng việc sử dụng các từ kiêng kỵ và từ chửi thề phụ thuộc vào ngữ cảnh và độ thích hợp.

Bài Viết Mới

Hit Club, cổng game chơi bài đổi thưởng, đã trở lại với cộng đồng mạng vào tháng 12/2018 sau...

More Articles Like This