Chủ Nhật, Tháng Ba 3, 2024
Bài Viết Nổi bật

Cuộc hành trình lịch sử của dân tộc Việt đã trải qua nhiều thăng trầm, từ những kỷ nguyên xa xưa cho đến hiện đại. Từ những bộ lạc ban đầu, người Việt đã từng bước định cư và thống nhất để xây dựng một quê hương thịnh vượng và mạnh mẽ. Và trong quá trình phát triển, tên gọi của nước ta cũng đã có những thay đổi đáng chú ý.

Từ “Văn Lang” đến “Âu Lạc”

Ngay từ thời đại đồng thau, người Việt đã định cư ở vùng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ. Có khoảng 15 bộ lạc người Việt sinh sống ở miền trung du và đồng bằng Bắc Bộ, và hàng chục bộ lạc Âu Việt sinh sống ở miền Việt Bắc. Tương tác và giao lưu văn hóa giữa các bộ lạc dần tăng lên, dẫn đến việc tập hợp và thống nhất lại.

Trong số các bộ lạc Lạc Việt, bộ lạc Văn Lang là một trong những bộ lạc hùng mạnh nhất. Thủ lĩnh của bộ lạc này đã thống nhất tất cả các bộ lạc Lạc Việt và thành lập nước Văn Lang. Nước Văn Lang còn được gọi là Hùng Vương, danh hiệu này vẫn được truyền lại qua nhiều thế hệ sau này.

Địa bàn của nước Văn Lang tương ứng với vùng Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ của nước ta hiện nay, cùng một phần phía nam Quảng Đông và Quảng Tây (Trung Quốc). Nước Văn Lang tồn tại từ đầu thiên niên kỷ I TCN đến thế kỷ 3 TCN.

Sau đó, vào năm 221 TCN, quân Tần Thủy Hoàng xâm lược đất Việt. Thục Phán, thủ lĩnh của liên minh các bộ lạc Âu Việt, đã lãnh đạo cuộc chiến chống lại quân Tần. Quân Tần phải rút lui vào năm 208 TCN, và Thục Phán lập nên nước Âu Lạc bằng việc liên kết các bộ lạc Lạc Việt và Âu Việt.

Từ “Âu Lạc” đến “Việt Nam”

Vào năm 179 TCN, vua Triệu Đà của nước Nam Việt tiến công và chiếm đóng Âu Lạc. Cuộc kháng chiến của An Dương Vương không thành công. Tuy vậy, tên gọi “Âu Lạc” vẫn tồn tại trong ý thức và sinh hoạt hàng ngày của người Việt.

Một số thế lực phương Bắc đô hộ và chia cắt nước ta thành nhiều châu, quận. Tuy nhiên, cái tên “Âu Lạc” vẫn không thể bị xóa bỏ. Mùa xuân năm 542, Lý Bí khởi nghĩa và giải phóng lãnh thổ. Ông lên ngôi Hoàng đế và đặt quốc hiệu là Vạn Xuân, thể hiện tinh thần độc lập và mong muốn đất nước bền vững.

Tuy nhiên, chính quyền của Lý Bí không tồn tại lâu và rơi vào vòng đô hộ của Trung Quốc. Quốc hiệu Vạn Xuân bị lãng quên và chỉ được khôi phục sau chiến thắng Bạch Đằng của Ngô Quyền vào năm 938, đánh tan quân Nam Hán và chấm dứt thời kỳ Bắc thuộc.

Năm 968, Đinh Bộ Lĩnh thống nhất quốc gia và lên ngôi Hoàng đế, đổi quốc hiệu thành Đại Cồ Việt. Quốc hiệu này được duy trì suốt thời Đinh, Tiền Lê và đầu thời Lý. Năm 1054, Lý Thái Tông đổi tên nước thành Đại Việt và quốc hiệu này được duy trì qua thời Trần.

Tiếp theo là nhà Hồ, và tên nước được đổi thành Đại Ngu. Cuối cùng, sau khi cuộc khởi nghĩa chống quân Minh của Lê Lợi thành công, tên nước trở lại là Đại Việt. Quốc hiệu Đại Việt được giữ qua thời Hậu Lê và thời Tây Sơn.

Vào năm 1802, Nguyễn Ánh lên ngôi vua và đổi tên nước thành Việt Nam. Quốc hiệu Việt Nam được công nhận hoàn toàn về mặt ngoại giao vào năm 1804. Tuy nhiên, hai từ “Việt Nam” đã xuất hiện từ rất sớm trong lịch sử nước ta.

Qua các thời kỳ lịch sử, tên gọi Việt Nam đã trở thành một biểu tượng quan trọng cho dân tộc Việt. Và ngày nay, dù đã trải qua nhiều biến đổi và thay đổi chính trị, hai từ “Việt Nam” vẫn là cái tên thân thuộc và quan trọng nhất đối với chúng ta.

Article by Viện sinh thái và bảo vệ công trình

Image

Bài Viết Mới

Hit Club, cổng game chơi bài đổi thưởng, đã trở lại với cộng đồng mạng vào tháng 12/2018 sau...

More Articles Like This