Thứ Tư, Tháng Tư 24, 2024

At present là thì gì? – Dấu hiệu nhận biết các thì trong Tiếng Anh

Bài Viết Nổi bật

Khi bắt đầu học 12 thì trong Tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng đặt câu hỏi: “At hiện tại là gì?”, “Thì At hiện tại được sử dụng như thế nào?”. Để giúp bạn hiểu rõ hơn về thì này, chúng tôi sẽ chia sẻ thông tin chi tiết bên dưới.

1. Khái niệm thì hiện tại tiếp diễn

Trước khi trả lời câu hỏi “At hiện tại là gì?”, hãy cùng tìm hiểu về thì hiện tại tiếp diễn. Thì hiện tại tiếp diễn được sử dụng để miêu tả các hành động đang diễn ra và vẫn chưa kết thúc vào thời điểm hiện tại. Ví dụ:

  • Cô ấy đang rửa mặt trong nhà tắm.
  • Họ đang xem hoạt hình cùng nhau.

Ngoài ra, thì hiện tại tiếp diễn cũng được sử dụng khi muốn nói về những dự định, kế hoạch đã sắp đặt trong tương lai. Ví dụ:

  • Anh ấy sẽ gặp bác sĩ vào cuối tuần này.
  • Tôi sẽ có kì nghỉ cùng gia đình ở Hawaii vào tháng sau.

Bên cạnh đó, thì hiện tại tiếp diễn cộng với từ “always” cũng được sử dụng để phàn nàn hoặc diễn tả một hành động liên tục lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian dài. Ví dụ:

  • Jack luôn luôn ăn sô cô la trước khi đi ngủ.
  • Ở London, thời tiết lúc nào cũng mưa.

2. Dấu hiệu nhận biết của thì hiện tại tiếp diễn

Ngoài câu hỏi “At hiện tại là gì?”, chúng ta cũng có nhiều cách để nhận biết thì hiện tại tiếp diễn. Bạn có thể nhận biết qua các cụm từ sau:

  • “Now”: hiện tại
  • “Right now”: ngay bây giờ
  • “At the moment”: vào lúc này

Ngoài ra, khi gặp các cụm từ này, thường sẽ có một mệnh đề tuân theo thì hiện tại tiếp diễn. Ví dụ:

  • Coi chừng! Hòn đá đang rơi xuống!
  • Cẩn thận! Con chó đang chạy đằng sau bạn đấy!
  • Giữ im lặng! Em bé đang ngủ.
  • Nhìn kìa! Con thỏ đang bật nhảy đấy!
  • Lúc này, tôi đang mặc một chiếc váy dài vô cùng lộng lẫy.

3. Cấu trúc ngữ pháp chung của thì hiện tại tiếp diễn

Ngoài câu hỏi “At hiện tại là gì?”, chúng tôi cũng sẽ chia sẻ cấu trúc ngữ pháp của thì hiện tại tiếp diễn để bạn có thể chia động từ một cách chính xác. Dưới đây là các cấu trúc ngữ pháp:

  • Câu khẳng định: S + am/is/are + động từ-ing + O.
  • Câu phủ định: S + am/is/are (not) + động từ-ing + O.
  • Câu nghi vấn: Am/Is/Are (not) + S + động từ-ing?

Với động từ “to be”, sử dụng cấu trúc: Am/Is/Are (not) + S + động từ-ing? Với câu hỏi Wh-questions (What, when, why, where), sử dụng cấu trúc: Wh-questions + am/is/are (not) + S + động từ-ing?

4. Kết thúc bài học

Sau khi đọc bài viết này, hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về thì hiện tại tiếp diễn, dấu hiệu nhận biết và cấu trúc ngữ pháp của nó. Nếu bạn thấy thông tin này hữu ích và giúp ích cho quá trình học Tiếng Anh của mình, đừng ngần ngại chia sẻ bài viết này với mọi người khác.

Chúc bạn học tốt!

Viện sinh thái và bảo vệ công trình

Bài Viết Mới

Hit Club, cổng game chơi bài đổi thưởng, đã trở lại với cộng đồng mạng vào tháng 12/2018 sau...

More Articles Like This